Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
初
はじ
めてですよ・・・ここまで
私
わたし
をコケにしたおバカさん
達
たち
は・・・
Đây là lần đầu tiên có người coi thường tôi đến thế... những kẻ ngốc...
Ngữ pháp:
N に する (N ni suru)
Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4
Từ vựng:
初めて
はじめて
lần đầu tiên
此処
ここ
đây
私
わたくし
tôi
為る
する
làm
Hán tự:
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
私
Tư
tư nhân; tôi
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được