Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
出来
でき
るだけ
安
やす
い
席
せき
がいいんですけど。
Tôi muốn chọn ghế càng rẻ càng tốt.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
出来るだけ
できるだけ
càng nhiều càng tốt; nếu có thể
安い
やすい
rẻ; không đắt
席
せき
ghế ngồi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp