Dịch nghĩa:

Tủ lạnh không còn gì sót lại.

Hán tự:

Lãnh mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
Tàng kho; giấu; sở hữu; có
Khố kho; nhà kho
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Tàn còn lại; dư