Dịch nghĩa:
先生の言葉がしばしば思い出される。
Lời nói của thầy giáo thường xuyên được nhớ lại.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài