Dịch nghĩa:
僕は眠りたい!生きるよりかは眠りたい!
Tôi muốn ngủ! Tôi muốn ngủ hơn là sống!
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
生
Sinh
sinh; cuộc sống