Dịch nghĩa:
僕は心の中ではずっとコスプレーヤーですよ。
Trong lòng, tôi luôn là một cosplayer.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
心
Tâm
trái tim; tâm trí
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm