Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
はペニシリンにアレルギーがありません。
Tôi không dị ứng với penicillin.
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
ペニシリン
penicillin
アレルギー
dị ứng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam