Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
はまったくひどいショックを
受
う
けた。
Tôi đã bị sốc nặng.
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
全く
まったく
thực sự; hoàn toàn
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
ショック
sốc (cảm xúc)
受ける
うける
nhận; lấy
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
受
Thụ
nhận; trải qua