Dịch nghĩa:
僕のパソコン、動かなくなったんだけど。
Máy tính của tôi bị hỏng rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc