Dịch nghĩa:
僕のドイツ語の先生はとても辛抱強いんだ。
Giáo viên tiếng Đức của tôi rất kiên nhẫn.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
辛
Tân
cay; đắng
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay
強
mạnh mẽ