Dịch nghĩa:
僕のひいひいひいおじいちゃんは、海賊だったんだよ。
Cụ cụ cụ cụ tôi đã từng là một tên cướp biển đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
海
Hải
biển; đại dương
賊
Tặc
trộm; nổi loạn; phản bội; cướp