Dịch nghĩa:
使用後は必ずキャップをきちんとしめてください。
Sau khi sử dụng xong, hãy đảm bảo đóng nắp cẩn thận.
Từ vựng:
Hán tự:
使
Sử
sử dụng; sứ giả
用
Dụng
sử dụng; công việc
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi