Dịch nghĩa:
「何時をご希望でございますか?」「2時でいいですが」
"Quý khách muốn đặt giờ nào?" - "2 giờ là được."
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
希
Hy
hy vọng; hiếm
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi