Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なに
やら
仰々
ぎょうぎょう
しいお
客
きゃくさま
様
がいらっしゃるらしい。
Có vẻ như sẽ có vị khách quý phái đến.
Ngữ pháp:
~らしい (〜rashii)
Diễn tả lời đồn; 'tôi nghe', 'có vẻ', 'hình như'.
JLPT N3
Từ vựng:
何
なん
gì
仰々しい
ぎょうぎょうしい
phóng đại; khoa trương
お客様
おきゃくさま
khách; người thăm
Hán tự:
何
Hà
gì
仰
Ngưỡng
ngước nhìn; tôn kính
客
Khách
khách
様
Dạng
ngài; cách thức