Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なに
も
賭
か
けなければ、
何
なに
ももうからない。
Nếu không mạo hiểm, bạn sẽ không có gì.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
何
なん
gì
賭ける
かける
đánh cược; đặt cược; mạo hiểm; đặt cọc; đánh bạc
儲かる
もうかる
có lãi
Hán tự:
何
Hà
gì
賭
Đổ
đánh bạc; cá cược