Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なに
がそんなに
気
き
にくわないのですか。
Điều gì khiến bạn không thích vậy?
Từ vựng:
何
なん
gì
そんな
như vậy; loại đó
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
食う
くう
ăn
Hán tự:
何
Hà
gì
気
Khí
tinh thần; không khí