Dịch nghĩa:

Giờ nghỉ từ 10 giờ 40 đến 11 giờ.

Hán tự:

Hưu nghỉ ngơi
Khế nghỉ ngơi; thư giãn; nghỉ ngơi
Thời thời gian; giờ
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100