Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
休
やす
みがもうちょっとで
終
お
わっちゃうよ。
Kỳ nghỉ của tôi sắp kết thúc rồi.
Từ vựng:
休み
やすみ
nghỉ ngơi
もう
đã; rồi
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
終
Chung
kết thúc