Dịch nghĩa:
他の役職なんて残ってないし。あとは平部員だけだよ。
Không còn chức vụ nào khác, chỉ còn thành viên bình thường thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
職
Chức
công việc; việc làm
残
Tàn
còn lại; dư
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
員
Viên
nhân viên; thành viên