Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今日
きょう
は
何
なに
という
気持
きも
ちのよい
日
ひ
だろう。
Hôm nay thật là một ngày dễ chịu.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
何
なん
gì
言う
いう
nói
気持ち
きもち
cảm giác; tâm trạng
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
日
ひ
ngày; ngày tháng
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
何
Hà
gì
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ