Dịch nghĩa:
今夜は外で食事をしましょう。疲れて料理できないから。
Tối nay chúng ta hãy đi ăn ngoài, tôi mệt quá không nấu được.
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm
外
Ngoại
bên ngoài
食
Thực
ăn; thực phẩm
事
Sự
sự việc; lý do
疲
Bì
kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật