Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今
いま
は
生
い
きるか
死
し
ぬかのせとぎわです。
Bây giờ là lúc sinh tử.
Từ vựng:
今
いま
bây giờ
生きる
いきる
sống; tồn tại
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
瀬戸際
せとぎわ
bờ vực; sắp; thời điểm quan trọng; thời điểm quyết định
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
死
Tử
chết