Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

人ひとは付つき合あっている人ひとによって変かわる。
Con người thay đổi tùy theo bạn bè mình giao du.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~によって (〜ni yotte)

Chỉ lý do hoặc nguyên nhân, sự khác biệt tùy thuộc vào một yếu tố, hoặc phương pháp sử dụng.
JLPT N3

Từ vựng:

人
ひと
người; ai đó
付き合う
つきあう
kết giao; hẹn hò; đi chơi với; hòa hợp với
よる
dám
変わる
かわる
thay đổi; được biến đổi; được thay đổi; biến dạng

Hán tự:

人
Nhân người
付
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật