Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
二
ふた
つのうちのどちらが
値段
ねだん
が
高
たか
いんですか。
Trong hai cái này, cái nào có giá cao hơn?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
二
に
hai
値段
ねだん
giá; chi phí
高い
たかい
cao; cao lớn
Hán tự:
二
Nhị
hai
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
高
Cao
cao; đắt