Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

上うえに昇のぼれば昇のぼるほど、ますます寒さむくなってきた。
Càng lên cao, trời càng lạnh.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

上
うえ
trên; trên cao
上る
のぼる
leo lên; đi lên; trèo
益々
ますます
ngày càng; càng lúc càng; giảm dần; ít dần
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

上
Thượng trên
昇
Thăng tăng lên
寒
Hàn lạnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật