Dịch nghĩa:
万一彼が来たらなんと言ったらよいのでしょうか。
Nếu anh ấy đến, tôi nên nói gì nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
万
Vạn
mười nghìn
一
Nhất
một
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
来
Lai
đến; trở thành
言
Ngôn
nói; từ