Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一週間
いっしゅうかん
かそこらでよくなるでしょう。
Có lẽ bạn sẽ khỏi trong một tuần.
Từ vựng:
一
いち
một; 1
週間
しゅうかん
tuần
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
一
Nhất
một
週
Chu
tuần
間
Gian
khoảng cách; không gian