Dịch nghĩa:
一日中仕事だったから、くたくただよ。
Vì cả ngày làm việc nên tôi mệt lử.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do