Dịch nghĩa:
一体いつになったら春が来るんだろう。
Mùa xuân sẽ đến khi nào nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
春
Xuân
mùa xuân
来
Lai
đến; trở thành