Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
一人
ひとり
一人
ひとり
が
戸口
とぐち
を
掃
は
けば、
町
まち
はきれいになる。
Nếu mỗi người quét sạch trước cửa nhà mình, thị trấn sẽ sạch sẽ.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
一人一人
ひとりひとり
mỗi người; từng người; lần lượt
戸口
とぐち
cửa; lối vào
掃く
はく
quét; chải; dọn dẹp
町
まち
thị trấn; khu phố; khu vực
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
口
Khẩu
miệng
掃
Tảo
quét; chải
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố