Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ロイは
秘密
ひみつ
主義
しゅぎ
だがテッドはざっくばらんだ。
Roy là người kín đáo nhưng Ted thì rất cởi mở.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
秘密
ひみつ
bí mật; sự bí mật; bảo mật; riêng tư
主義
しゅぎ
học thuyết; nguyên tắc
ざっくばらん
thẳng thắn; chân thành; không giữ lại
Hán tự:
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa