Dịch nghĩa:
レース中にその車はぱっと燃え上がった。
Chiếc xe đã bỗng nhiên bốc cháy trong cuộc đua.
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
車
Xa
xe
燃
Nhiên
cháy; bùng cháy; phát sáng
上
Thượng
trên