Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ラッシュアワー
時
じ
にはもっとバスが
出
で
るべきだ。
Nên có thêm xe buýt trong giờ cao điểm.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
ラッシュアワー
giờ cao điểm
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
出る
でる
rời đi; ra ngoài
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
出
Xuất
ra ngoài