Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ラジオのボリュームを
下
さ
げてください。
Hãy vặn nhỏ âm lượng radio.
Từ vựng:
ラジオ
radio
ボリューム
âm lượng (mức âm thanh)
下げる
さげる
treo; đeo (ví dụ: trang trí)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém