Dịch nghĩa:
ヨーロッパに行く前、フランス語を習いました。
Trước khi đi đến châu Âu, tôi đã học tiếng Pháp.
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
前
Tiền
phía trước; trước
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
習
Tập
học