Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
モンブランはどのくらいの
高
たか
さがありますか。
Núi Mont Blanc cao bao nhiêu?
Từ vựng:
モンブラン
Mont Blanc (món tráng miệng hạt dẻ và kem)
高さ
たかさ
chiều cao
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt