Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メリッサが
言
い
ったこと
話
はな
したかしら?
Melissa đã nói chuyện với bạn chưa?
Từ vựng:
メリッサ
cây húng chanh
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện