Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーは
娘
むすめ
ではありません。
妻
つま
です。
Mary không phải là con gái tôi. Cô ấy là vợ tôi.
Từ vựng:
娘
むすめ
con gái
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
妻
つま
Vợ
Hán tự:
娘
Nương
con gái
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu