Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーは「トムは
怖
こわ
そうだ」と
言
いい
いました。
Mary nói rằng "Tom trông có vẻ đáng sợ".
Từ vựng:
怖い
こわい
đáng sợ; kinh khủng; rùng rợn
そう
có vẻ
言う
いう
nói
Hán tự:
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ
言
Ngôn
nói; từ