Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはクリスマスにモルモットをもらったんだよ。
Mary đã nhận được một con chuột lang vào Giáng sinh đấy.
Từ vựng:
クリスマス
Giáng Sinh
モルモット
chuột lang (Cavia porcellus)
貰う
もらう
nhận; lấy