Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
メアリーはあまり
親
した
しみやすくない。
Mary không dễ gần lắm.
Từ vựng:
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
親しむ
したしむ
thân thiết với; kết bạn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
親
Thân
cha mẹ; thân mật