Dịch nghĩa:
ママがね、美味しい朝ご飯を作ったよ!
Mẹ đã nấu bữa sáng ngon lắm!
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
味
Vị
hương vị; vị
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị