Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マイクは
私
わたし
たちのチームの
主将
しゅしょう
です。
Mike là đội trưởng của đội chúng tôi.
Từ vựng:
マイク
micro
私たち
わたしたち
chúng tôi
チーム
đội
主将
しゅしょう
tổng tư lệnh
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
主
Chủ
chủ; chính
将
Tương
lãnh đạo; chỉ huy