Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
マイク、ありがとう。
僕
ぼく
はチキンが
嫌
きら
いなんだ。
Mike, cảm ơn. Tôi ghét ăn gà.
Từ vựng:
マイク
micro
僕
ぼく
tôi
チキン
gà
嫌い
きらい
ghét; không thích
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét