Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ボーイフレンドに
何
なに
を
買
か
ってあげましたか。
Bạn đã mua gì cho bạn trai của bạn?
Từ vựng:
ボーイフレンド
bạn trai; bạn nam
何
なん
gì
買う
かう
mua; mua sắm
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
何
Hà
gì
買
Mãi
mua