Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ベンは
両手
りょうて
をポケットへつっこんだ。
Ben đã nhét cả hai tay vào túi.
Từ vựng:
両手
りょうて
cả hai tay; cả hai cánh tay
ポケット
túi
突き込む
つきこむ
đẩy vào; nhét vào
Hán tự:
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
手
Thủ
tay