Dịch nghĩa:
ベティはクラシック音楽が好きです。
Betty thích nhạc cổ điển.
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó