Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ヘッドライトをつけてみてください。
Hãy bật đèn pha xem.
Từ vựng:
ヘッドライト
đèn pha
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
下さる
くださる
cho; ban tặng