Dịch nghĩa:
プロジェクトの進捗状況はどうなの?
Tiến độ dự án thế nào rồi?
Từ vựng:
Hán tự:
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
捗
Duệ
tiến bộ
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
況
Huống
tình trạng