Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フランス
語
ご
を
教
おし
えてくださってありがとうございました。
Cảm ơn bạn đã dạy tôi tiếng Pháp.
Từ vựng:
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
下さる
くださる
cho; ban tặng
御座る
ござる
là
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
教
Giáo
giáo dục